genus davallia

genus davallia

A botanist carefully examines a genus Davallia fern in a greenhouse.

Định nghĩa

Danh từ: genus davallia (chi Dương xỉ Davallia) một chi dương xỉ nhiệt đới thuộc Cựu Thế giới; trong một số hệ thống phân loại, được đặt trực tiếp vào họ Polypodiaceae.

dụ sử dụng
  • (Chi Davallia bao gồm nhiều loài dương xỉ mọc trên đá hoặc thân cây.)
  • (Các nhà thực vật học nghiên cứu chi Davallia để hiểu cấu trúc đặc biệt của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • (Trong các bản sửa đổi phân loại, chi Davallia đôi khi được nhóm cùng các loài dương xỉ khác dưới họ Polypodiaceae.)
  • (Chi Davallia chủ yếu được tìm thấycác vùng nhiệt đới của Cựu Thế giới, như Đông Nam Á châu Phi.)
Biến thể từ gần giống
  • Davallia (n): tên gọi chung của chi này, thường được dùng làm danh từ riêng.

    • Davallia is a popular ornamental fern in gardens. (Davallia một loại dương xỉ cảnh phổ biến trong vườn.)
  • Davalliaceae (n): họ Dương xỉ Davallia, một họ thực vật chứa chi Davallia.

    • The family Davalliaceae includes several genera similar to Davallia. (Họ Davalliaceae bao gồm một số chi tương tự như Davallia.)
Từ đồng nghĩa
  • Fern genus: chi dương xỉ (một nhóm phân loại chung).
    • Davallia is a fern genus with distinctive rhizomes. (Davallia một chi dương xỉ với thân rễ đặc biệt.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến thuật ngữ thực vật học này.)

Lưu ý
  • "Genus Davallia" một thuật ngữ khoa học, thường được viết hoa chữ cái đầu của cả hai từ in nghiêng trong văn bản học thuật.
  • Từ này ít khi được dùng trong giao tiếp hàng ngày, chủ yếu xuất hiện trong các tài liệu thực vật học hoặc sinh học.